loading area
Định nghĩa
Danh từ: Khu vực dừng xe hoặc bến bãi nơi các phương tiện vận chuyển (như xe tải, tàu hỏa) có thể được chất hàng lên hoặc dỡ hàng xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe tải đã vào khu vực chất hàng phía sau siêu thị.)
- (Nhân viên không được đỗ xe trong khu vực chất hàng trong giờ làm việc.)
- (Nhà kho có một khu vực chất hàng được chỉ định cho các lô hàng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Designated loading area": khu vực chất hàng được chỉ định cụ thể, thường có biển báo hoặc quy định riêng.
- Only authorized vehicles may enter the designated loading area. (Chỉ phương tiện được ủy quyền mới được vào khu vực chất hàng được chỉ định.)
- "Loading area capacity": sức chứa của khu vực chất hàng.
- The loading area capacity is limited to three trucks at a time. (Sức chứa của khu vực chất hàng chỉ giới hạn ba xe tải cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Loading dock (danh từ): bến chất hàng, thường là một bệ nâng cao để xe tải lùi vào.
- The goods were transferred from the loading dock to the warehouse. (Hàng hóa được chuyển từ bến chất hàng vào nhà kho.)
- Loading zone (danh từ): khu vực chất hàng, thường dùng trong bối cảnh đô thị.
- Double parking is prohibited in the loading zone. (Đỗ xe đôi bị cấm trong khu vực chất hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Cargo area: khu vực chứa hàng (thường dùng cho tàu hoặc máy bay).
- Unloading area: khu vực dỡ hàng (đối lập với loading area).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load up: chất đầy hàng lên phương tiện.
- They loaded up the truck at the loading area before dawn. (Họ chất đầy hàng lên xe tải tại khu vực chất hàng trước bình minh.)
- Unload from: dỡ hàng từ phương tiện.
- Workers unloaded the crates from the lorry in the loading area. (Công nhân dỡ các thùng hàng từ xe tải trong khu vực chất hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "On the loading area": ở trên khu vực chất hàng (thường dùng để mô tả vị trí).
- The forklift is currently on the loading area. (Xe nâng hiện đang ở trên khu vực chất hàng.)